đòi đoạn

đòi đoạn

Một người đàn ông đòi đoạn ghé thăm cửa hàng sách cũ.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (cổ):
    • Nhiều lần, nhiều phen: "đòi đoạn" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại.
    • Đã nhiều lần, đã từng: Dùng để nhấn mạnh tính thường xuyên hoặc số lần xảy ra của một sự kiện trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • ( đã nhiều lần đến thăm tôi.)
  • (Chuyện ấy đã xảy ra nhiều lầnlàng này.)
  • (Tôi đã nhiều lần nói với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đòi đoạn" thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc văn bản lịch sử, mang sắc thái trang trọng cổ kính.
    • Người ấy đòi đoạn gieo mình xuống sông. (Người ấy đã nhiều lần tự vẫn bằng cách nhảy xuống sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiều lần (trạng từ): xảy ra với số lần lớn.

    • Tôi đã nhiều lần nhắc nhở em. (Tôi đã nhắc nhở em nhiều lần.)
  • Đôi lần (trạng từ): một vài lần (mang nghĩa ít hơn "đòi đoạn").

    • Đôi lần tôi gặp anh ấychợ. (Một vài lần tôi gặp anh ấychợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều phen: nhiều lần, nhiều dịp.

    • đã nhiều phen thất bại. ( đã thất bại nhiều lần.)
  • Lắm bận: nhiều lần, nhiều khi (cổ).

    • Lắm bận tôi khuyên . (Nhiều lần tôi khuyên .)
Thành ngữ liên quan
  • Đòi đoạn chẳng xiết: nhiều lần không kể hết được.
    • Công ơn ấy đòi đoạn chẳng xiết. (Công ơn đó nhiều lần không thể kể hết.)