đòi đoạn
Định nghĩa
- Trạng từ (cổ):
- Nhiều lần, nhiều phen: "đòi đoạn" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại.
- Đã nhiều lần, đã từng: Dùng để nhấn mạnh tính thường xuyên hoặc số lần xảy ra của một sự kiện trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- (Nó đã nhiều lần đến thăm tôi.)
- (Chuyện ấy đã xảy ra nhiều lần ở làng này.)
- (Tôi đã nhiều lần nói với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đòi đoạn" thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc văn bản lịch sử, mang sắc thái trang trọng và cổ kính.
- Người ấy đòi đoạn gieo mình xuống sông. (Người ấy đã nhiều lần tự vẫn bằng cách nhảy xuống sông.)
Biến thể và từ gần giống
Nhiều lần (trạng từ): xảy ra với số lần lớn.
- Tôi đã nhiều lần nhắc nhở em. (Tôi đã nhắc nhở em nhiều lần.)
Đôi lần (trạng từ): một vài lần (mang nghĩa ít hơn "đòi đoạn").
- Đôi lần tôi gặp anh ấy ở chợ. (Một vài lần tôi gặp anh ấy ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
Nhiều phen: nhiều lần, nhiều dịp.
- Nó đã nhiều phen thất bại. (Nó đã thất bại nhiều lần.)
Lắm bận: nhiều lần, nhiều khi (cổ).
- Lắm bận tôi khuyên nó. (Nhiều lần tôi khuyên nó.)
Thành ngữ liên quan
- Đòi đoạn chẳng xiết: nhiều lần không kể hết được.
- Công ơn ấy đòi đoạn chẳng xiết. (Công ơn đó nhiều lần không thể kể hết.)